Máy Tính Trộn Schedule 1 / Schedule 1 Mixing Calculator

Giới Thiệu về Hiệu Ứng Trộn / Introduction to Mix Effects

Trong Schedule 1, mỗi chất liệu bạn đưa vào Trạm Trộn đều mang đến phong cách riêng, tạo ra những hiệu ứng độc đáo định hình sản phẩm cuối cùng của bạn. Nhưng đây không phải là hỗn loạn—có phương pháp trong sự điên rồ. Một bộ quy tắc ẩn chi phối cách các chất và hiệu ứng của chúng hòa trộn, xếp chồng, hoặc thậm chí xung đột với nhau.

Khi bạn đưa một chất mới vào hỗn hợp, nó không chỉ nằm đó—nó kích hoạt một chuỗi tương tác. Bản thân chất liệu quyết định hiệu ứng nào được hòa trộn và chúng phát triển như thế nào, dựa trên đặc tính cố hữu. Hãy nghĩ về nó như một công thức có tâm trí riêng, quyết định hương vị nào sẽ còn lại.

Khi quá trình trộn hoàn tất, chất nền xuất hiện, thêm hiệu ứng "Mặc định" đặc trưng vào hỗn hợp—với điều kiện có chỗ trong các vị trí hiệu ứng. Nét chấm phá cuối cùng này có thể tạo nên hoặc phá hỏng hỗn hợp, biến một mẻ cơ bản thành huyền thoại đường phố hoặc thất bại. Hiểu các quy tắc này là chìa khóa để làm chủ những hỗn hợp Schedule 1 tốt nhất.

Cách Tính Giá Trong Schedule 1 / How Pricing Works in Schedule 1

Định giá các hỗn hợp Schedule 1 không chỉ là dán một con số lên nó—đó là một điệu nhảy được tính toán giữa chi phí cơ bản và sức mạnh của hiệu ứng. Máy tính định giá công thức của chúng tôi bắt đầu với giá trị thô của mỗi loại thuốc, sau đó thêm các bội số liên quan đến hiệu ứng bạn đã trộn vào, tăng lợi nhuận với mỗi điều chỉnh.

Giá Cuối = Giá Cơ Bản × (1 + Tổng Bội Số Hiệu Ứng)

Giá Cơ Bản: Cần sa: $35 | Ma túy đá: $70 | Cocaine: $150

Bội Số Hiệu Ứng: Mỗi hiệu ứng bạn thêm vào—dù đó là cảm giác như "Tăng Năng Lượng" hay một quân bài hoang dã như "Nổ"—đều mang một bội số làm tăng giá cơ bản. Sự kết hợp càng mạnh, tiền thu được càng cao.

Ví Dụ Tính Toán:

Hãy tưởng tượng bạn đang trộn Ma túy đá (giá cơ bản $70) với hai hiệu ứng: "Kích Thích" (bội số 0.25) và "Phát Sáng" (bội số 0.10). Tổng bội số là 0.25 + 0.10 = 0.35.

Đưa vào công thức: $70 × (1 + 0.35) = $70 × 1.35 = $94.50. Đó là $94.50 tuyệt vời cho một mẻ duy nhất—lợi nhuận gần $25 so với giá cơ bản, tất cả nhờ vào những tinh thể phát sáng, co giật đó.

products

Cần Sa / Weed

Giá Cơ Bản / Base Price
$35

Ma Túy Đá / Meth

Giá Cơ Bản / Base Price
$70

Cocaine / Cocaine

Giá Cơ Bản / Base Price
$150

Hiệu Ứng và Bội Số / Effects and Multipliers

Anti-Gravity

Không Trọng Lực x0.54

Athletic

Thể Thao x0.32

Balding

Hói Đầu x0.30

Bright-Eyed

Mắt Sáng x0.40

Calming

Bình Tĩnh x0.10

Calorie-Dense

Giàu Calo x0.28

Cyclopean

Mắt Một Mí x0.56

Disorienting

Mất Phương Hướng x0.00

Electrifying

Điện Giật x0.50

Energizing

Tăng Năng Lượng x0.22

Euphoric

Hưng Phấn x0.18

Explosive

Nổ Tung x0.00

Focused

Tập Trung x0.16

Foggy

Sương Mù x0.36

Gingeritis

Bệnh Tóc Đỏ x0.20

Glowing

Phát Sáng x0.48

Jennerising

Hiệu Ứng Jenner x0.42

Laxative

Thuốc Nhuận Tràng x0.00

Long Faced

Mặt Dài x0.52

Munchies

Thèm Ăn x0.12

Paranoia

Hoang Tưởng x0.00

Refreshing

Sảng Khoái x0.14

Schizophrenia

Tâm Thần Phân Liệt x0.00

Sedating

An Thần x0.26

Seizure-Inducing

Gây Co Giật x0.00

Shrinking

Co Rút x0.60

Slippery

Trơn Trượt x0.34

Smelly

Hôi Hám x0.00

Sneaky

Lén Lút x0.24

Spicy

Cay Nồng x0.38

Thought-Provoking

Kích Thích Tư Duy x0.44

Toxic

Độc Hại x0.00

Tropic Thunder

Sấm Sét Nhiệt Đới x0.46

Zombifying

Biến Thành Xác Sống x0.58

substance_rules_title

Đậu Khổng Lồ / Mega Bean

Foggy (Sương Mù) — Price estimates: ~$48, ~$95, ~$204

Một loại đậu khổng lồ với khả năng tạo ra sương mù dày đặc trong đầu người dùng.

🫘

Hiệu ứng:

  • 👍 Foggy (Sương Mù)
  • 👍 Euphoric (Hưng Phấn)
  • 👍 Laxative (Nhuận Tràng)
  • 👎 Disorienting (Mất Phương Hướng)
  • ⚠️ Thay thế Bright-Eyed (Mắt Sáng) bằng Foggy (Sương Mù)

Thuốc Cảm Cúm / Flu Medicine

Sedating (Gây Ngủ) — Price estimates: ~$44, ~$88, ~$189

Một loại thuốc để điều trị các triệu chứng cảm cúm, thường gây buồn ngủ.

💊

Hiệu ứng:

  • 👍 Foggy (Sương Mù)
  • 👍 Calming (Làm Dịu)
  • 👍 Sedating (Gây Ngủ)
  • 👎 Explosive (Gây Nổ)
  • ⚠️ Thay thế Disorienting (Mất Phương Hướng) bằng Sedating (Gây Ngủ)

Pin / Battery

Bright-Eyed (Mắt Sáng) — Price estimates: ~$49, ~$98, ~$210

Một thiết bị lưu trữ năng lượng điện hóa, khi tiêu thụ sẽ khiến mắt bạn sáng lên.

🔋

Hiệu ứng:

  • 👍 Bright-Eyed (Mắt Sáng)
  • 👍 Electrifying (Điện Giật)
  • 👍 Glowing (Phát Sáng)
  • 👎 Toxic (Độc Hại)
  • ⚠️ Thay thế Energizing (Tăng Lực) bằng Electrifying (Điện Giật)

Paracetamol / Paracetamol

Sneaky (Lén Lút) — Price estimates: ~$43, ~$87, ~$186

Một loại thuốc giảm đau và hạ sốt phổ biến.

💊

Hiệu ứng:

  • 👍 Sneaky (Lén Lút)
  • 👍 Calming (Làm Dịu)
  • 👍 Sedating (Gây Ngủ)
  • 👎 Zombifying (Biến Thành Xác Sống)
  • ⚠️ Thay thế Caffeinated (Chứa Caffeine) bằng Sneaky (Lén Lút)

Dưa Chuột / Cuke

Energizing (Tăng Lực) — Price estimates: ~$43, ~$86, ~$184

Một loại rau họ bầu bí, có dạng hình trụ dài, vị mát.

🥒

Hiệu ứng:

  • 👍 Energizing (Tăng Lực)
  • 👍 Refreshing (Sảng Khoái)
  • 👍 Slippery (Trơn Trượt)
  • 👎 Disorienting (Mất Phương Hướng)
  • ⚠️ Thay thế Long Faced (Mặt Dài) bằng Refreshing (Sảng Khoái)

Chuối / Banana

Gingeritis (Bệnh Đỏ Tóc) — Price estimates: ~$42, ~$84, ~$180

Một loại trái cây màu vàng, hình cong và có vị ngọt.

🍌

Hiệu ứng:

  • 👍 Gingeritis (Bệnh Đỏ Tóc)
  • 👍 Slippery (Trơn Trượt)
  • 👍 Anti-Gravity (Chống Trọng Lực)
  • 👎 Tropic Thunder (Sấm Sét Nhiệt Đới)
  • ⚠️ Thay thế Calming (Làm Dịu) bằng Tropic Thunder (Sấm Sét Nhiệt Đới)

Adderall / Addy

Thought-Provoking (Kích Thích Tư Duy) — Price estimates: ~$50, ~$101, ~$216

Thuốc kích thích thần kinh trung ương được sử dụng để điều trị ADHD.

💊

Hiệu ứng:

  • 👍 Thought-Provoking (Kích Thích Tư Duy)
  • 👍 Focused (Tập Trung)
  • 👍 Athletic (Thể Thao)
  • 👎 Paranoia (Hoang Tưởng)
  • ⚠️ Thay thế Glowing (Phát Sáng) bằng Focused (Tập Trung)

I-ốt / Iodine

Jennerising (Jennerising) — Price estimates: ~$50, ~$99, ~$213

Một nguyên tố hóa học cần thiết được sử dụng để điều trị thiếu hụt iốt.

🧪

Hiệu ứng:

  • 👍 Jennerising (Jennerising)
  • 👍 Cyclopean (Một Mắt)
  • 👍 Schizophrenia (Tâm Thần Phân Liệt)
  • 👎 Zombifying (Biến Thành Xác Sống)
  • ⚠️ Thay thế Glowing (Phát Sáng) bằng Cyclopean (Một Mắt)

Nước Súc Miệng / Mouth Wash

Balding (Hói Đầu) — Price estimates: ~$46, ~$91, ~$195

Dung dịch dùng để súc miệng, làm sạch răng và khử mùi hôi miệng.

🧴

Hiệu ứng:

  • 👍 Balding (Hói Đầu)
  • 👍 Anti-Gravity (Chống Trọng Lực)
  • 👍 Airtight (Kín Khí)
  • 👎 Long Faced (Mặt Dài)
  • ⚠️ Thay thế Focused (Tập Trung) bằng Jennerising (Jennerising)
  • ⚠️ Thay thế Explosive (Gây Nổ) bằng Sedating (Gây Ngủ)
  • ⚠️ Thay thế Calming (Làm Dịu) bằng Anti-Gravity (Chống Trọng Lực)
  • ⚠️ Thay thế Calorie-Dense (Nhiều Calo) bằng Sneaky (Lén Lút)

Bánh Rán / Donut

Calorie-Dense (Nhiều Calo) — Price estimates: ~$45, ~$90, ~$192

Một loại bánh ngọt hình tròn có lỗ ở giữa, thường được phủ đường hoặc sô-cô-la.

🍩

Hiệu ứng:

  • 👍 Calorie-Dense (Nhiều Calo)
  • 👍 Munchies (Thèm Ăn)
  • 👍 Refreshing (Sảng Khoái)
  • 👎 Paranoia (Hoang Tưởng)
  • ⚠️ Thay thế Balding (Hói Đầu) bằng Sneaky (Lén Lút)
  • ⚠️ Thay thế Focused (Tập Trung) bằng Euphoric (Hưng Phấn)
  • ⚠️ Thay thế Anti-Gravity (Chống Trọng Lực) bằng Slippery (Trơn Trượt)
  • ⚠️ Thay thế Shrinking (Co Rút) bằng Energizing (Tăng Lực)
  • ⚠️ Thay thế Calorie-Dense (Nhiều Calo) bằng Explosive (Gây Nổ)
  • ⚠️ Thay thế Jennerising (Jennerising) bằng Gingeritis (Bệnh Đỏ Tóc)

Viagra / Viagra

Tropic Thunder (Sấm Sét Nhiệt Đới) — Price estimates: ~$51, ~$102, ~$219

Thuốc điều trị rối loạn cương dương ở nam giới.

💊

Hiệu ứng:

  • 👍 Tropic Thunder (Sấm Sét Nhiệt Đới)
  • 👍 Energizing (Tăng Lực)
  • 👍 Athletic (Thể Thao)
  • 👎 Shrinking (Co Rút)
  • ⚠️ Thay thế Laxative (Nhuận Tràng) bằng Calming (Làm Dịu)
  • ⚠️ Thay thế Disorienting (Mất Phương Hướng) bằng Toxic (Độc Hại)
  • ⚠️ Thay thế Athletic (Thể Thao) bằng Sneaky (Lén Lút)
  • ⚠️ Thay thế Euphoric (Hưng Phấn) bằng Bright-Eyed (Mắt Sáng)

Xăng / Gasoline

Toxic (Độc Hại) — Price estimates: ~$42, ~$84, ~$180

Nhiên liệu lỏng dễ cháy được sử dụng trong động cơ đốt trong.

Hiệu ứng:

  • 👍 Toxic (Độc Hại)
  • 👍 Explosive (Gây Nổ)
  • 👍 Burning-Sensation (Cảm Giác Nóng Rát)
  • 👎 Foggy (Sương Mù)
  • ⚠️ Thay thế Jennerising (Jennerising) bằng Sneaky (Lén Lút)
  • ⚠️ Thay thế Disorienting (Mất Phương Hướng) bằng Glowing (Phát Sáng)
  • ⚠️ Thay thế Shrinking (Co Rút) bằng Focused (Tập Trung)
  • ⚠️ Thay thế Laxative (Nhuận Tràng) bằng Foggy (Sương Mù)
  • ⚠️ Thay thế Sneaky (Lén Lút) bằng Tropic Thunder (Sấm Sét Nhiệt Đới)
  • ⚠️ Thay thế Munchies (Thèm Ăn) bằng Sedating (Gây Ngủ)
  • ⚠️ Thay thế Paranoia (Hoang Tưởng) bằng Calming (Làm Dịu)
  • ⚠️ Thay thế Electrifying (Điện Giật) bằng Disorienting (Mất Phương Hướng)
  • ⚠️ Thay thế Euphoric (Hưng Phấn) bằng Energizing (Tăng Lực)
  • ⚠️ Thay thế Energizing (Tăng Lực) bằng Euphoric (Hưng Phấn)
  • ⚠️ Thay thế Gingeritis (Bệnh Đỏ Tóc) bằng Smelly (Hôi Hám)

Dầu Động Cơ / Motor Oil

Hydrating (Cấp Nước) — Price estimates: ~$45, ~$89, ~$191

Hỗn hợp dạng lỏng được sử dụng để bôi trơn các động cơ đốt trong.

🛢️

Hiệu ứng:

  • 👍 Airtight (Kín Khí)
  • 👍 Hydrating (Cấp Nước)
  • 👍 Energizing (Tăng Lực)
  • 👎 Toxic (Độc Hại)
  • 👎 Aftertaste (Vị Đọng Lại)
  • ⚠️ Thay thế Spicy (Cay Nồng) bằng Hydrating (Cấp Nước)
  • ⚠️ Thay thế Paranoia (Hoang Tưởng) bằng Anti-Gravity (Chống Trọng Lực)
  • ⚠️ Thay thế Foggy (Sương Mù) bằng Toxic (Độc Hại)
  • ⚠️ Thay thế Euphoric (Hưng Phấn) bằng Sedating (Gây Ngủ)
  • ⚠️ Thay thế Munchies (Thèm Ăn) bằng Schizophrenia (Tâm Thần Phân Liệt)
  • ⚠️ Thay thế Energizing (Tăng Lực) bằng Munchies (Thèm Ăn)

Nước Tăng Lực / Energy Drink

Energizing (Tăng Lực) — Price estimates: ~$43, ~$87, ~$186

Một loại đồ uống chứa nhiều caffeine và đường giúp tăng cường năng lượng.

🥤

Hiệu ứng:

  • 👍 Bright-Eyed (Mắt Sáng)
  • 👍 Energizing (Tăng Lực)
  • 👍 Caffeinated (Chứa Caffeine)
  • 👎 Dehydrating (Mất Nước)
  • ⚠️ Thay thế Foggy (Sương Mù) bằng Bright-Eyed (Mắt Sáng)
  • ⚠️ Thay thế Disorienting (Mất Phương Hướng) bằng Electrifying (Điện Giật)
  • ⚠️ Thay thế Foggy (Sương Mù) bằng Laxative (Nhuận Tràng)
  • ⚠️ Thay thế Spicy (Cay Nồng) bằng Euphoric (Hưng Phấn)
  • ⚠️ Thay thế Glowing (Phát Sáng) bằng Disorienting (Mất Phương Hướng)
  • ⚠️ Thay thế Sedating (Gây Ngủ) bằng Munchies (Thèm Ăn)
  • ⚠️ Thay thế Schizophrenia (Tâm Thần Phân Liệt) bằng Balding (Hói Đầu)
  • ⚠️ Thay thế Focused (Tập Trung) bằng Shrinking (Co Rút)
  • ⚠️ Thay thế Euphoric (Hưng Phấn) bằng Energizing (Tăng Lực)
  • ⚠️ Thay thế Tropic Thunder (Sấm Sét Nhiệt Đới) bằng Sneaky (Lén Lút)

Tinh Dịch Ngựa / Horse Semen

Equine (Thuộc Về Ngựa) — Price estimates: ~$52, ~$105, ~$224

Tinh dịch của ngựa. Bạn có thể tưởng tượng.

🐴

Hiệu ứng:

  • 👍 Equine (Thuộc Về Ngựa)
  • 👍 Hydrating (Cấp Nước)
  • 👍 Tropic Thunder (Sấm Sét Nhiệt Đới)
  • 👎 Aftertaste (Vị Đọng Lại)
  • 👎 Smelly (Hôi Hám)
  • ⚠️ Thay thế Slippery (Trơn Trượt) bằng Equine (Thuộc Về Ngựa)
  • ⚠️ Thay thế Thought-Provoking (Kích Thích Tư Duy) bằng Electrifying (Điện Giật)
  • ⚠️ Thay thế Gingeritis (Bệnh Đỏ Tóc) bằng Refreshing (Sảng Khoái)
  • ⚠️ Thay thế Anti-Gravity (Chống Trọng Lực) bằng Calming (Làm Dịu)

Ớt / Chili

Spicy (Cay Nồng) — Price estimates: ~$44, ~$88, ~$188

Một loại ớt có vị cay, thường được sử dụng làm gia vị.

🌶️

Hiệu ứng:

  • 👍 Spicy (Cay Nồng)
  • 👍 Burning-Sensation (Cảm Giác Nóng Rát)
  • 👍 Energizing (Tăng Lực)
  • 👎 Burning-Sensation (Cảm Giác Nóng Rát)
  • ⚠️ Thay thế Zombifying (Biến Thành Xác Sống) bằng Burning-Sensation (Cảm Giác Nóng Rát)
  • ⚠️ Thay thế Laxative (Nhuận Tràng) bằng Long Faced (Mặt Dài)
  • ⚠️ Thay thế Sneaky (Lén Lút) bằng Bright-Eyed (Mắt Sáng)
  • ⚠️ Thay thế Athletic (Thể Thao) bằng Euphoric (Hưng Phấn)
  • ⚠️ Thay thế Shrinking (Co Rút) bằng Refreshing (Sảng Khoái)
  • ⚠️ Thay thế Munchies (Thèm Ăn) bằng Toxic (Độc Hại)
  • ⚠️ Thay thế Anti-Gravity (Chống Trọng Lực) bằng Tropic Thunder (Sấm Sét Nhiệt Đới)

schedule 1 mix calculator

coming soon